Thông tin
Ironi Tiberias
Contract Period:
3
- Israel,Hà LanQuốc gia
-
31AGE
11/06/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 18/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 10.71(6.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.64(0.29)Sút bóng
(OT)
- 25.86(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.86Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 3.71Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 2.21Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 20.5(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR LATTC
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Petah Tikva FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Hadera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|