Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
9
- Hà LanQuốc gia
-
27AGE
23/06/1999
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 7/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1(0.3)Sút bóng
(OT)
- 8.74(6.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 16/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.19(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.74(6.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.74Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
- 19/29GS/GP
- 0.34(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.9(0.79)Sút bóng
(OT)
- 10.52(7.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.45Đánh đầu
- 2.21Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 5.6(3.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 4.9(3.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
De Graafschap |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|