David Moberg-Karlsson info
Thông tin
Tochigi City
Contract Period:
-
19
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
32AGE
20/03/1994
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
17
-
16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
SC Sagamihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Degerfors IF |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|