Thông tin
Ireland U21
Contract Period:
13
- Ireland,NigeriaQuốc gia
-
22AGE
04/02/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 25/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.2(0.07)Sút bóng
(OT)
- 50.63(43.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 1.03Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.9Bẫy việt vị
- 3.73Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 44/47GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.62(0.06)Sút bóng
(OT)
- 27.66(18.02)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.49Chuyền bóng quan trọng
- 3.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.66Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 4.47Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 0.57(0.1)Sút bóng
(OT)
- 27.67(18.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 3.07Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG FAC
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
1
|