Thông tin
Inter Miami
Contract Period:
41
- Honduras,MỹQuốc gia
-
22AGE
08/02/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
NCAL Cup
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 23.25(21.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 13(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 11/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.07
Thẻ phạt
- 0.46(0.11)Sút bóng
(OT)
- 20.71(18.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.04Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.3
Thẻ phạt
- 0.4(0.15)Sút bóng
(OT)
- 28.65(25.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|