Thông tin
Charlotte FC
Contract Period:
23
- ÁoQuốc gia
-
28AGE
29/09/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Charlotte Independence |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Atlanta United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|