David Simon Rodriguez Santana info
Thông tin
AE Kifisias
Contract Period:
2
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
38AGE
16/12/1988
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 21/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 36.55(29.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 1.91Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 2.36Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.69(0.31)Sút bóng
(OT)
- 39.25(32.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.88Phạm lỗi
- 1.69Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 3.06Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 15/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.56(0.28)Sút bóng
(OT)
- 37.33(28.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 2.22Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D2
|
Egaleo Athens |
0 |
0 |
0 |
1
0
|