Thông tin
Casa Pia AC
Contract Period:
43
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
04/07/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 25/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.73(0.19)Sút bóng
(OT)
- 34.81(26.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 1.65Phạm lỗi
- 1.69Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 2.85Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 33(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 45.73(34.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 3.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 2.4Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 3.53Đánh đầu thành công
- 7/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.12(0.06)Sút bóng
(OT)
- 18.82(12.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.53Bẫy việt vị
- 1.47Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 37.82(33.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
SC Uniao Torreense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|