Thông tin
Middlesbrough
Contract Period:
13
- SlovakiaQuốc gia
-
25AGE
04/04/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Slovkia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Romania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Kosovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|