Thông tin
FC Noah
Contract Period:
-
33
- Bồ Đào Nha,MozambiqueQuốc gia
-
29AGE
23/03/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Slovenia
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 10.5(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 16.5(14.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 15/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Alashkert |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FK Buducnost Podgorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
1 |
0 |
0
1
|