Thông tin
Real Valladolid
Contract Period:
4
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
23AGE
05/03/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
23-24
-
25
-
24-25
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 37/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.17(0.06)Sút bóng
(OT)
- 38.78(32.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.94Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 32(25.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
AD Ceuta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Portugalete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|