Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
14
- ScotlandQuốc gia
-
27AGE
10/07/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Johor Darul Takzim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|