Thông tin
Inverness C.T.
Contract Period:
10
- Canada,ScotlandQuốc gia
-
36AGE
16/01/1990
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
FIFA World Cup
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 7/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.23(0.05)Sút bóng
(OT)
- 13.91(9.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.9(0.3)Sút bóng
(OT)
- 28.2(21.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 28/37GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.57(0.3)Sút bóng
(OT)
- 29.38(21.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.65Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO L1
|
Montrose |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO L1
|
East Fife |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
Peterhead |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
Kelty Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
East Kilbride |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Banks o Dee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|