Thông tin
Holstein Kiel
Contract Period:
26
- SloveniaQuốc gia
-
26AGE
05/01/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.19(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.39
Thẻ phạt
- 0.65(0.29)Sút bóng
(OT)
- 57.55(51.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.68Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.44(0.17)Sút bóng
(OT)
- 43.56(38.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.94Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.61Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
2 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|