Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
2
- ÝQuốc gia
-
30AGE
06/12/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
International Champions Cup
-
Audi Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|