Thông tin
Siauliai
Contract Period:
-
19
- LatviaQuốc gia
-
32AGE
07/01/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Latvia
-
Euro 2024
-
VĐQG Séc
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
FK Zalgiris Vilnius |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT Cup
|
FK Riteriai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIT Cup
|
Sveikata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Transinvest Vilnius |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT SC
|
Baltija Panevezys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|