Thông tin
Hertha BSC Berlin
Contract Period:
9
- Ba LanQuốc gia
-
29AGE
14/03/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Europa League
-
VĐQG Ba Lan
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Bochum |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GERC
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hertha Zehlendorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|