Thông tin
Bohemians
Contract Period:
10
- IrelandQuốc gia
-
25AGE
20/11/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 24/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 2.42(0.58)Sút bóng
(OT)
- 61.75(54.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.18(0.06)Sút bóng
(OT)
- 9.74(8.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.04(0.27)Sút bóng
(OT)
- 36.38(29.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 19/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.12
Thẻ phạt
- 0.47(0.12)Sút bóng
(OT)
- 26.41(20.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|