Dayro Mauricio Moreno Galindo info
Thông tin
Deportiva Once Caldas
Contract Period:
17
- ColombiaQuốc gia
-
41AGE
16/09/1985
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Quốc gia Colombia
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Mexico Liga MX
-
Copa América
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
20
-
18
-
17
-
25
-
25
-
23-25
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0.48(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.67(1.33)Sút bóng
(OT)
- 19.62(15.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.05Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 34/39GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 49/49GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/40GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/41GS/GP
- 0.54(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0.63(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.91(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/20GS/GP
- 0.15(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 2.2(0.9)Sút bóng
(OT)
- 20.1(15.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0.11(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.67(0.78)Sút bóng
(OT)
- 19.44(15.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.63(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
Aguilas Doradas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
La Equidad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Millonarios |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportivo Pasto |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportivo Cali |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Jaguares de Cordoba |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Cucuta |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Union Magdalena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|