Thông tin
Go Ahead Eagles
Contract Period:
5
- Indonesia,Hà LanQuốc gia
-
26AGE
30/04/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 18/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 0.27(0.15)Sút bóng
(OT)
- 21.81(17.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 19/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.64(0.2)Sút bóng
(OT)
- 27.64(23.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.14(2.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 17.29(13.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 29.13(24.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|