Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
31AGE
22/11/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
VĐQG Scotland
-
26
-
24
-
21-22
-
20-21
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 12/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.83(0.35)Sút bóng
(OT)
- 13.96(10.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 6/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0.11)Sút bóng
(OT)
- 6.89(4.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE D1
|
Athlone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Glebe North FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE D1
|
Finn Harps |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE D1
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|