Thông tin
Wycombe Wanderers
Contract Period:
25
- Anh,AlbaniaQuốc gia
-
24AGE
09/04/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2(0.75)Sút bóng
(OT)
- 42.5(34.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 3.75Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 27.25(19.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Tamworth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|