Deiver Andres Machado Mena info
Thông tin
- ColombiaQuốc gia
-
33AGE
02/09/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
UEFA Champions League
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Colombia
-
Copa Libertadores
-
Thế vận hội Olympic
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
21-22
-
19
-
19
-
18
-
18
-
18
-
17
-
17
-
16
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Concarneau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Wolves |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D1
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|