Thông tin
Al Riffa Club
Contract Period:
-
- SerbiaQuốc gia
-
32AGE
19/01/1994
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/30GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BHR D1
|
Bahrain SC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
Al-Muharraq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR Cup
|
Bahrain SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Dainava Alytus |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Dainava Alytus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|