Thông tin
- SerbiaQuốc gia
-
30AGE
20/01/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.31(0)Sút bóng
(OT)
- 35.75(29.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 2.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.81Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Zalgiris Vilnius |
0 |
0 |
0 |
0
1
|