Thông tin
Schalke 04
Contract Period:
21
- ÁoQuốc gia
-
29AGE
08/10/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Europa League
-
VĐQG Croatia
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|