Thông tin
PAOK Saloniki
Contract Period:
6
- CroatiaQuốc gia
-
37AGE
05/07/1989
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Nga
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu Cúp Nga
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Audi Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|