Thông tin
- Thụy Sĩ,SerbiaQuốc gia
-
37AGE
15/09/1989
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 13/21GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 11.62(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Prishtina Bern |
3 |
0 |
0 |
0
0
|