Thông tin
Dziugas Telsiai
Contract Period:
- SloveniaQuốc gia
-
34AGE
14/04/1992
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
-
VĐQG Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25
-
24
-
25
-
17-18
-
16-17
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 30/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.75(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 16/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.41(0.09)Sút bóng
(OT)
- 20.05(14.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Banga Gargzdai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Suduva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Kauno Zalgiris |
0 |
0 |
0 |
0
1
|