Thông tin
Radomlje
Contract Period:
- SloveniaQuốc gia
-
30AGE
12/06/1996
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.06(0.5)Sút bóng
(OT)
- 30.69(27.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.44Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
ND Beltinci |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
Dragomer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Dinamo Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
2 |
0 |
0 |
0
1
|