| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 33 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 179 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 183 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 17 | 177 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 172 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 178 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ cánh trái | 29 | 176 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ cánh trái | 29 | 176 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 188 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 183 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 182 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 177 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 178 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 187 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 169 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 180 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 171 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 171 cm | 70 kg | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 178 cm | 75 kg | Argentina |
| Thủ môn | 33 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 26 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 31 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 31 | 188 cm | - | Ecuador |

