Thông tin
Birmingham
Contract Period:
10
- Jamaica,AnhQuốc gia
-
30AGE
28/06/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
CONCACAF Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
25-26
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|