Thông tin
Partizan Belgrade
Contract Period:
19
- SenegalQuốc gia
-
25AGE
10/02/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.83(0.4)Sút bóng
(OT)
- 9(6.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.49Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 9.8(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.16)Sút bóng
(OT)
- 8.21(6.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.6)Sút bóng
(OT)
- 7.8(6.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Lokomotiva Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
2 |
0 |
0 |
0
0
|