Thông tin
Sporting Braga
Contract Period:
34
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
22AGE
17/08/2004
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.3(0.2)Sút bóng
(OT)
- 34.4(30.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.39(0.21)Sút bóng
(OT)
- 34.25(29.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 2.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 1.71Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 2.11Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.1)Sút bóng
(OT)
- 22.4(19.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 17.67(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.33(0.14)Sút bóng
(OT)
- 22.57(20.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
Croatia U21 |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|