Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
21
- EcuadorQuốc gia
-
22AGE
24/03/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 21/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.44(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.75(10.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.5(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 18.25(13.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.13Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
1
|