Thông tin
Rubin Kazan
Contract Period:
3
- HondurasQuốc gia
-
28AGE
26/05/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Gold Cup
-
VĐQG Romania
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Chilê
-
25-26
-
26
-
25
-
24-25
-
23
-
23
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20-21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 33.22(23.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1.78Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 37.75(33.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 32/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.29(0.1)Sút bóng
(OT)
- 45.67(39.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 3.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Argentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|