Thông tin
Farul Constanta
Contract Period:
-
7
- RomaniaQuốc gia
-
35AGE
05/01/1991
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Chindia Targoviste |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Chindia Targoviste |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
FC Gloria Bistrita |
0 |
1 |
0 |
0
0
|