Thông tin
Melbourne Victory FC
Contract Period:
10
- Úc,PhápQuốc gia
-
27AGE
21/05/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Pháp
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
19-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRAC
|
Stade Lavallois MFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|