Thông tin
NAC Breda
Contract Period:
3
- Ghana,BỉQuốc gia
-
38AGE
27/05/1988
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
UEFA Champions League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
K.F.C.O.Wilrijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|