Thông tin
Eyupspor
Contract Period:
22
- RomaniaQuốc gia
-
23AGE
25/03/2003
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Romania
Thống kê cầu thủ
- 7/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 12.27(9.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Vllaznia Shkoder |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|