Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
35AGE
13/10/1991
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 18/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.05
0.4
Thẻ phạt
- 0.45(0.15)Sút bóng
(OT)
- 61.5(56.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 1.35Cắt bóng
- 0.9Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.3Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|