Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
6
- Thụy Sĩ,D.R. CongoQuốc gia
-
30AGE
20/11/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Pháp
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Đức
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Colombia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Qatar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|