Thông tin
Gamba Osaka
Contract Period:
23
- Thổ Nhĩ Kỳ,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
30AGE
13/09/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League 2
-
J. League Cup
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
VĐQG Pháp
-
26
-
25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
21-22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 14/18GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(1.39)Sút bóng
(OT)
- 13.39(9.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 21/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.93(1)Sút bóng
(OT)
- 9.69(7.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/30GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.69(0.1)Sút bóng
(OT)
- 8.62(7.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.34Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.83(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACL2
|
Al-Nassr FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|