Thông tin
VfB Stuttgart
Contract Period:
26
- ĐứcQuốc gia
-
30AGE
19/07/1996
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Siêu cúp Đức
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Bờ Biển Ngà |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Curacao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Phần Lan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ghana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|