| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Trợ lý HLV | 48 | 175 cm | 67 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 180 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 182 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 37 | 182 cm | 78 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 186 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái | 38 | 180 cm | 75 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 180 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ tấn công | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ tấn công | 37 | 174 cm | 70 kg | Ma Rốc |
| Thủ môn | 39 | 190 cm | 80 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 25 | 187 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |

