Dennis Fabian Quintero Loor info
Thông tin
Llaneros FC
Contract Period:
26
- EcuadorQuốc gia
-
29AGE
14/06/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Ecuador
Thống kê cầu thủ
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.22
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 18.22(14.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
Deportivo Cali |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
COL D1
|
Independiente Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
La Equidad |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ECU LPSA
|
Mushuc Runa |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Independiente del Valle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Club Sport Emelec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
CD El Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Vinotinto de Ecuador |
1 |
0 |
0 |
0
0
|