Thông tin
Ostersunds FK
Contract Period:
19
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
32AGE
28/03/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17-18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.29)Sút bóng
(OT)
- 33.29(26.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.41(0.04)Sút bóng
(OT)
- 56.89(47.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 4.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 27.8(23.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
AIK Solna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|