Thông tin
- BỉQuốc gia
-
22AGE
10/08/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.5(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.21)Sút bóng
(OT)
- 22.14(16.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Mjondalen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Brann |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Lierse |
1 |
0 |
0 |
0
1
|