Thông tin
Rotherham United
Contract Period:
22
- Hà Lan,JamaicaQuốc gia
-
25AGE
22/05/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 22/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 19.26(13.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 20.5(16.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 16(13.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|