| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 185 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 178 cm | 76 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 163 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 169 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 173 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 175 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 179 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 15 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 180 cm | 78 kg | Paraguay |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 171 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 171 cm | 74 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 170 cm | 72 kg | Paraguay |
| Hậu vệ cánh trái | 36 | 181 cm | 81 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 186 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 167 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 180 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 35 | 178 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 170 cm | 74 kg | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 176 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 186 cm | - | Paraguay |
| Thủ môn | 27 | 182 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 36 | 175 cm | 80 kg | Chilê |

